怎么着[zěn me zhāo] [怎 么 着]Lưu từKhácgì?; sao?; thế nào?Chữ trong từ怎zěnnhư thế nào么mebiến thể của 么 (me)着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễnTừ cùng chữ:怎么zěn meHSK 1như thế nào?怎样zěn yàngHSK 2như thế nào接着jiē zheHSK 2tiếp tục怎么办zěn me bànHSK 2phải làm sao đây怎么样zěn me yàngHSK 2như thế nào?睡着shuì zháoHSK 4ngủ thiếp đi有着yǒu zheHSK 5có随着suí zheHSK 5cùng với意味着yì wèi zheHSK 5có nghĩaXem thêm (3)