思想史[sī xiǎng shǐ] [思 想 史]Lưu từKháclịch sử tư tưởngChữ trong từ思sīsuy nghĩ想xiǎngnghĩ史shǐlịch sửTừ cùng chữ:思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ历史lì shǐHSK 4lịch sử思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ思念sī niànHSK 9nhớ đến思索sī suǒHSK 9suy nghĩ sâu sắc思路sī lùHSK 9dòng suy nghĩ思前想后sī qián xiǎng hòuHSK 9suy đi tính lại