思茅[sī máo] [思 茅]Lưu từKhácthành phố Simao ở Vân Nam, được đổi tên thành thành phố Phổ Nhĩ 普洱市 năm 2007Chữ trong từ思sīsuy nghĩ茅máocỏ lauTừ ghép:思茅区sī máo qūquận Tư Mao của thành phố Phổ Nhĩ 普洱市 (pǔ ěr shì), Vân Nam思茅市sī máo shìthành phố Tư Mao ở Vân Nam, được đổi tên thành thành phố Phổ Nhĩ 普洱市…Từ cùng chữ:思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ思念sī niànHSK 9nhớ đến思索sī suǒHSK 9suy nghĩ sâu sắc思路sī lùHSK 9dòng suy nghĩ思前想后sī qián xiǎng hòuHSK 9suy đi tính lại