思茅市[sī máo shì] [思 茅 市]Lưu từKhácthành phố Tư Mao ở Vân Nam, được đổi tên thành thành phố Phổ Nhĩ 普洱市 năm 2007Chữ trong từ思sīsuy nghĩ茅máocỏ lau市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoánXem thêm (3)