性乐[xìng lè] [性 乐]Lưu từKháckhoái cảm tình dục; cực khoáiChữ trong từ性xìngbản chất乐lèvuiTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc可乐kě lèHSK 3vui性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng娱乐yú lèHSK 6giải tríXem thêm (3)Từ cận nghĩa:性快感xìng kuài gǎnkhoái cảm tình dục