性快感[xìng kuài gǎn] [性 快 感]Lưu từKháckhoái cảm tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất快kuàinhanh感gǎncảm thấyTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất情感qíng gǎnHSK 3cảm giác性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng敏感mǐn gǎnHSK 5nhạy cảm性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm流感liú gǎnHSK 6cúm动感dòng gǎnHSK 7cảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:性乐xìng lèkhoái cảm tình dục