性侵害[xìng qīn hài] [性 侵 害]Lưu từKháctấn công tình dục (pháp luật)Chữ trong từ性xìngbản chất侵qīnxâm lược害hàigây hại choTừ cùng chữ:危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương性质xìng zhìHSK 4bản chất厉害lì haiHSK 5lợi hại性能xìng néngHSK 5chức năng损害sǔn hàiHSK 5tổn hại有害yǒu hàiHSK 5có hạiXem thêm (3)