性冲动[xìng chōng dòng] [性 冲 动]Lưu từKhácham muốn tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất冲chōng(nước) xô vào动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩy性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:性欲xìng yùham muốn tình dục色欲sè yùham muốn tình dục