性冷感[xìng lěng gǎn] [性 冷 感]Lưu từKháclãnh cảm (thiếu ham muốn tình dục)Chữ trong từ性xìngbản chất冷lěnglạnh感gǎncảm thấyTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất情感qíng gǎnHSK 3cảm giác性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng敏感mǐn gǎnHSK 5nhạy cảm性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm流感liú gǎnHSK 6cúm动感dòng gǎnHSK 7cảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh)Xem thêm (3)