性瘾[xìng yǐn] [性 瘾]Lưu từKhácnghiện tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất瘾yǐnnghiệnTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm过瘾guò yǐnHSK 7thỏa mãn cơn thèm上瘾shàng yǐnHSK 8bị nghiện性命xìng mìngHSK 9tính mạng性情xìng qíngHSK 9bản chấtXem thêm (1)