恐龙妹[kǒng lóng mèi] [恐 龙 妹]Lưu từKháccô gái xấu xí (tiếng lóng)Chữ trong từ恐kǒngsợ sệt龙lóngrồng妹mèiem gáiTừ cùng chữ:妹妹mèi meiHSK 1em gái恐怕kǒng pàHSK 3sợ姐妹jiě mèiHSK 4chị em恐吓kǒng hèHSK 8đe dọa恐怖kǒng bùHSK 8khủng khiếp恐惧kǒng jùHSK 8bị khiếp sợ恐慌kǒng huāngHSK 8hoảng loạn恐龙kǒng lóngHSK 8khủng longTừ cận nghĩa:龙妹lóng mèicô gái xấu xí (tiếng lóng) (Đài Loan)