恭候[gōng hòu] [恭 候]Lưu từKhácmong chờ điều gì; chờ đợi một cách kính cẩnChữ trong từ恭gōngkính trọng候hòuđợiTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi小时候xiǎo shí houHSK 2khi còn nhỏ这时候zhè shíhòuHSK 2lúc này那时候nà shí houHSK 2lúc đó气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu问候wèn hòuHSK 4gửi lời hỏi thăm等候děng hòuHSK 5đợi恭敬gōng jìngHSK 6kính cẩnXem thêm (3)