恰恰舞[qià qià wǔ] [恰 恰 舞]Lưu từKhác(từ mượn) điệu nhảy cha-chaChữ trong từ恰qiàchính xác恰qiàchính xác舞wǔnhảy múaTừ cùng chữ:跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa恰好qià hǎoHSK 6vừa khéo恰当qià dàngHSK 6thích hợp恰恰qià qiàHSK 6chính xác歌舞gē wǔHSK 7hát và múa鼓舞gǔ wǔHSK 7cổ vũ恰巧qià qiǎoHSK 8tình cờ恰到好处qià dào hǎo chùHSK 8vừa hoàn hảo恰如其分qià rú qí fènHSK 8(thành ngữ) thích hợpXem thêm (1)