恰如其分
[qià rú qí fèn] [恰 如 其 分]
(thành ngữ) thích hợp; đúng; chuẩn xác
指说话办事十分妥当,分寸掌握合适。
他在发言中恰如其分地指出了团队目前存在的管理漏洞。
tā zài fā yán zhōng qià rú qí fèn dì zhǐ chū le tuán duì mù qián cún zài de guǎn lǐ lòu dòng.Trong bài phát biểu, anh ấy đã chỉ ra các lỗ hổng quản lý hiện tại của nhóm một cách rất đúng mực.