恶意代码[è yì dài mǎ] [恶 意 代 码]Lưu từKhácmã độc (ví dụ: virus); phần mềm độc hạiChữ trong từ恶èác意yìý tưởng代dàithay thế码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa恶心ě xinHSK 4buồn nôn数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tínhXem thêm (2)