恶誓[è shì] [恶 誓]Lưu từKháclời thề độcChữ trong từ恶èác誓shìlời thềTừ cùng chữ:恶心ě xinHSK 4buồn nôn发誓fā shìHSK 7thề恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ý宣誓xuān shìHSK 9tuyên thệ (nhậm chức)