悔不当初[huǐ bù dāng chū] [悔 BẤT 当 初]Lưu từKháchối tiếc hành động trong quá khứ (thành ngữ)Chữ trong từ悔huǐ(dạng kết hợp) hối hận不bùBẤTkhông当dānglàm初chūlúc đầuTừ cùng chữ:年初nián chūHSK 3đầu năm当初dāng chūHSK 3lúc đó最初zuì chūHSK 4ban đầu悔恨huǐ hènHSK 7hối hận起初qǐ chūHSK 8ban đầu月初yuè chūHSK 9đầu tháng