悖逆[bèi nì] [悖 逆]Lưu từKhácngược lạiChữ trong từ悖bèiđi ngược lại逆nìngượcTừ cùng chữ:叛逆pàn nìHSK 8nổi loạnTừ cận nghĩa:倒dǎoHSK 2ngã反fǎnHSK 4ngược反而fǎn érHSK 4ngược lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反过来fǎn guo láiHSK 7ngược lại反观fǎn guānngược lại