反观[fǎn guān] [反 观]Lưu từKhácngược lại; nhưng về việc này...; nhìn từ góc độ khácChữ trong từ反fǎnngược观guānnhìnTừ cùng chữ:参观cān guānHSK 2tham quan乐观lè guānHSK 3lạc quan反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa客观kè guānHSK 3khách quan反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:倒dǎoHSK 2ngã反fǎnHSK 4ngược反而fǎn érHSK 4ngược lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反过来fǎn guo láiHSK 7ngược lại悖逆bèi nìngược lại