情蒐[qíng sōu] [情 蒐]Lưu từKhácthu thập tình báoChữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm蒐sōucây thiên thảoTừ cùng chữ:情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh情节qíng jiéHSK 5tình tiết情理qíng lǐHSK 6lý lẽ情绪qíng xùHSK 6cảm xúc情人qíng rénHSK 8người yêu情侣qíng lǚHSK 8người yêuXem thêm (3)