惊现[jīng xiàn] [惊 现]Lưu từKhácxuất hiện bất ngờChữ trong từ惊jīnggiật mình现xiànxuất hiệnTừ cùng chữ:出现chū xiànHSK 2xuất hiện发现fā xiànHSK 2để ý实现shí xiànHSK 2đạt được体现tǐ xiànHSK 3thể hiện表现biǎo xiànHSK 3thể hiện展现zhǎn xiànHSK 5mở ra trước mắt惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc惊动jīng dòngHSK 6làm kinh động惊喜jīng xǐHSK 6bất ngờ thú vịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:蹦出来bèng chū laixuất hiện bất ngờ