蹦出来[bèng chū lai] [蹦 出 来]Lưu từKhácxuất hiện bất ngờ; bật ra; nổi lên đột ngộtChữ trong từ蹦bèngnhảy出chūđi ra来láiđếnTừ cùng chữ:出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đến原来yuán láiHSK 2gốc后来hòu láiHSK 2sau này带来dài láiHSK 2mang đến过来guò láiHSK 2đến đây接下来jiē xià láiHSK 2tiếp theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:惊现jīng xiànxuất hiện bất ngờVí dụ trong bài học老师问了半天,他硬是一个字都没蹦出来。lǎo shī wèn le bàn tiān, tā yìng shì yí gè zì dōu méi bèng chū lái.Thầy giáo hỏi nửa ngày, cậu ấy khăng khăng không thốt ra một chữ nào.