惩办[chéng bàn] [惩 办]Lưu từKháctrừng phạt (ai đó); thực hiện kỷ luật đối với (ai đó)Chữ trong từ惩chéngtrừng phạt办bànlàmTừ cùng chữ:怎么办zěn me bànHSK 2phải làm sao đây举办jǔ bànHSK 3tổ chức主办zhǔ bànHSK 5tổ chức承办chéng bànHSK 5đảm nhận创办chuàng bànHSK 6thành lập惩处chéng chǔHSK 7trừng phạt惩罚chéng fáHSK 7hình phạt筹办chóu bànHSK 7sắp xếp开办kāi bànHSK 8mởXem thêm (3)