惯性系[guàn xìng xì] [惯 性 系]Lưu từKháchệ quy chiếu quán tính; hệ quán tính (cơ học)Chữ trong từ惯guànquen với性xìngbản chất系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối惯例guàn lìHSK 7quy ước惯性guàn xìngHSK 7(vật lý) quán tính体系tǐ xìHSK 9hệ thống