愚弱[yú ruò] [愚 弱]Lưu từKhácngu dốt và yếu ớtChữ trong từ愚yúngu ngốc弱ruòyếuTừ cùng chữ:薄弱bó ruòHSK 5yếu愚昧yú mèiHSK 6ngu dốt脆弱cuì ruòHSK 7yếu đuối减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu软弱ruǎn ruòHSK 8yếu削弱xuē ruòHSK 9làm suy yếu微弱wēi ruòHSK 9yếu愚蠢yú chǔnHSK 9ngớ ngẩn虚弱xū ruòHSK 9yếuXem thêm (2)