慧眼[huì yǎn] [慧 眼]Lưu từKhácmột tâm trí thấu suốt; nhận thức tinh thần; hiểu biếtChữ trong từ慧huìthông minh眼yǎnmắtTừ cùng chữ:亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy眨眼zhǎ yǎnHSK 9chớp mắt着眼zhuó yǎnHSK 9đặt mục tiêu vàoXem thêm (2)