懒鬼[lǎn guǐ] [懒 鬼]Lưu từKháckẻ lười biếng; người lười nhácChữ trong từ懒lǎnlười鬼guǐlinh hồnTừ cùng chữ:酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối懒得lǎn déHSK 8không cảm thấy muốn (làm gì đó)懒惰lǎn duòHSK 8ăn không ngồi rồi魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷTừ cận nghĩa:二流子èr liú zikẻ lười biếng懒骨头lǎn gǔ toukẻ lười biếng糯米臀nuò mǐ túnkẻ lười biếng (phương ngữ)