懒骨头[lǎn gǔ tou] [懒 骨 头]Lưu từKháckẻ lười biếng; ghế lườiChữ trong từ懒lǎnlười骨gǔxương头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:懒鬼lǎn guǐkẻ lười biếng二流子èr liú zikẻ lười biếng糯米臀nuò mǐ túnkẻ lười biếng (phương ngữ)