二流子[èr liú zi] [二 流 子]Lưu từKháckẻ lười biếng; kẻ ăn không ngồi rồi; kẻ vô dụngChữ trong từ二èrhai流liúchảy子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:懒鬼lǎn guǐkẻ lười biếng懒骨头lǎn gǔ toukẻ lười biếng糯米臀nuò mǐ túnkẻ lười biếng (phương ngữ)