或体[huò tǐ] [或 体]Lưu từKhácbiến thể của chữ Hán; hình thức thay thế của một chữ HánChữ trong từ或huòcó thể体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả或者huò zhěHSK 2hoặc具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể集体jí tǐHSK 3tập thể个体gè tǐHSK 4cá nhânXem thêm (3)