戴维[dài wéi] [戴 维]Lưu từKhácDavy; Davey; DavieChữ trong từ戴dàiđeo (kính, mũ, găng tay,...)维wéibảo tồnTừ ghép:戴维斯dài wéi sīDavis hoặc Davies (tên gọi)戴维营dài wéi yíngTrại David戴维斯杯dài wéi sī bēiCúp Davis (giải thi đấu quần vợt đồng đội quốc tế)琳·戴维斯lín · dài wéi sīLynn E. Davis (1943-), học giả Hoa Kỳ và chuyên gia kiểm soát vũ khí…Từ cùng chữ:思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ恭维gōng weiHSK 7khen ngợi三维sān wéiHSK 8ba chiều纤维xiān wéiHSK 9chất xơ