户内[hù nèi] [户 内]Lưu từKháctrong nhà; bên trong gia đìnhChữ trong từ户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)内nèibên trongTừ cùng chữ:国内guó nèiHSK 3trong nước以内yǐ nèiHSK 4trong vòng之内zhī nèiHSK 5bên trong在内zài nèiHSK 5(bao gồm) trong đó户外hù wàiHSK 6ngoài trời境内jìng nèiHSK 8bên trong biên giớiTừ cận nghĩa:室内shì nèitrong nhà在室内zài shì nèitrong nhà