所剩无几
[suǒ shèng wú jǐ] [所 剩 无 几]
không còn lại bao nhiêu
扣除各项开支后,预算余额已所剩无几。
kòu chú gè xiàng kāi zhī hòu, yù suàn yú é yǐ suǒ shèng wú jǐ.Sau khi khấu trừ các khoản chi tiêu, số dư ngân sách chỉ còn lại rất ít.
[suǒ shèng wú jǐ] [所 剩 无 几]
không còn lại bao nhiêu
扣除各项开支后,预算余额已所剩无几。
kòu chú gè xiàng kāi zhī hòu, yù suàn yú é yǐ suǒ shèng wú jǐ.Sau khi khấu trừ các khoản chi tiêu, số dư ngân sách chỉ còn lại rất ít.