手脖子[shǒu bó zi] [手 脖 子]Lưu từKháccổ tay (tiếng địa phương)Chữ trong từ手shǒutay脖bócổ子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều caoXem thêm (3)