手语
[shǒu yǔ] [手 语]
ngôn ngữ ký hiệu
这种手语专门为聋哑人设计。
zhè zhǒng shǒu yǔ zhuān mén wèi lóng yǎ rén shè jì.Loại ngôn ngữ ký hiệu này được thiết kế dành riêng cho người câm điếc.
这部电影专门为聋人观众制作了手语版。
zhè bù diàn yǐng zhuān mén wèi lóng rén guān zhòng zhì zuò le shǒu yǔ bǎn.Bộ phim này được sản xuất phiên bản ngôn ngữ ký hiệu dành riêng cho khán giả khiếm thính.
手语主要是通过丰富的手势来进行交流。
shǒu yǔ zhǔ yào shi tōng guò fēng fù de shǒu shì lái jìn xíng jiāo liú.Ngôn ngữ ký hiệu chủ yếu giao tiếp thông qua các động tác tay phong phú.