打手语[dǎ shǒu yǔ] [打 手 语]Lưu từKhácsử dụng ngôn ngữ ký hiệuChữ trong từ打dǎđánh手shǒutay语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự địnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:打哑语dǎ yǎ yǔsử dụng ngôn ngữ ký hiệu