才华盖世[cái huá gài shì] [才 华 盖 世]Lưu từKháctài năng vô song (thành ngữ); tài nghệ không ai sánh kịpChữ trong từ才cáimới华huátráng lệ盖gàinắp世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời才能cái néngHSK 3tài năng才干cái gànHSK 6khả năng才华cái huáHSK 7tài năng逝世shì shìHSK 8qua đời问世wèn shìHSK 9được xuất bản