执行绪[zhí xíng xù] [执 行 绪]Lưu từKhác(Đài Loan) (tin học) luồngChữ trong từ执zhíthực hiện (kế hoạch)行xíngđi绪xùkhởi đầuTừ cùng chữ:执行zhí xíngHSK 5thực hiện思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ情绪qíng xùHSK 6cảm xúc执意zhí yìHSK 9quyết tâm执法zhí fǎHSK 9thực thi pháp luật执照zhí zhàoHSK 9giấy phép执着zhí zhuóHSK 9kiên trì