扫射[sǎo shè] [扫 射]Lưu từKhácbắn quét bằng hỏa lực súng máy; không kích; bắn xối xảChữ trong từ扫sǎoquét (bằng chổi hoặc chổi quét)射shèbắnTừ cùng chữ:发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm反射fǎn shèHSK 6phản chiếu放射fàng shèHSK 6phóng xạ辐射fú shèHSK 7bức xạ扫兴sǎo xìngHSK 8làm mất hứng扫墓sǎo mùHSK 8quét mộ (và bày tỏ lòng tôn kính với người đã khuất)扫描sǎo miáoHSK 8quét扫除sǎo chúHSK 8dọn dẹpXem thêm (2)