批萨[pī sà] [批 萨]Lưu từKhácpizza (từ mượn)Chữ trong từ批pīlô萨sàBồ TátTừ cùng chữ:批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt批评pī píngHSK 3phê bình批判pī pànHSK 8phê phán批发pī fāHSK 8bán buôn菩萨pú sàHSK 8Bồ Tát (Phật giáo)Từ cận nghĩa:披萨pī sàpizza (từ mượn)比萨饼bǐ sà bǐngpizza (từ mượn)皮萨饼pí sà bǐngpizza (từ mượn)