比萨饼[bǐ sà bǐng] [比 萨 饼]Lưu từKhácpizza (từ mượn); lượng từ: 张 (zhāng)Chữ trong từ比bǐso với萨sàBồ Tát饼bǐngbánh tròn dẹtTừ cùng chữ:比如bǐ rúHSK 2ví dụ比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)比较bǐ jiàoHSK 3so sánh比分bǐ fēnHSK 4tỷ số月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)比方bǐ fangHSK 5phép loại suy比重bǐ zhòngHSK 5tỉ trọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:批萨pī sàpizza (từ mượn)披萨pī sàpizza (từ mượn)皮萨饼pí sà bǐngpizza (từ mượn)