皮萨饼[pí sà bǐng] [皮 萨 饼]Lưu từKhácpizza (từ mượn)Chữ trong từ皮pída萨sàBồ Tát饼bǐngbánh tròn dẹtTừ cùng chữ:皮包pí bāoHSK 3túi xách月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6da皮带pí dàiHSK 8dây đeoTừ cận nghĩa:批萨pī sàpizza (từ mượn)披萨pī sàpizza (từ mượn)比萨饼bǐ sà bǐngpizza (từ mượn)