承揽[chéng lǎn] [承 揽]Lưu từKhácnhận thầu một dự án toàn bộChữ trong từ承chéngchịu揽lǎnnhận làmTừ cùng chữ:承受chéng shòuHSK 4chịu đựng承担chéng dānHSK 4đảm nhận承认chéng rènHSK 4thừa nhận承办chéng bànHSK 5đảm nhận承诺chéng nuòHSK 6hứa承包chéng bāoHSK 7nhận thầu承载chéng zàiHSK 7chịu tải大包大揽dà bāo dà lǎnHSK 7ôm đồm mọi việc (thành ngữ)招揽zhāo lǎnHSK 9thu hút (khách hàng)