技术潜水[jì shù qián shuǐ] [技 术 潜 THỦY]Lưu từKháclặn kỹ thuậtChữ trong từ技jìkỹ năng术shùphương pháp潜qiánẩn水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát技术jì shùHSK 3công nghệ开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi技巧jì qiǎoHSK 4kỹ năng汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biển矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoángXem thêm (3)