抗抗生素[kàng kàng shēng sù] [抗 抗 生 素]Lưu từKháckháng kháng sinhChữ trong từ抗kàngkháng抗kàngkháng生shēngđược sinh素sùtơ sốngTừ cùng chữ:元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố抗议kàng yìHSK 6phản đối要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin激素jī sùHSK 7hormone抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự抗拒kàng jùHSK 8kháng cự抗衡kàng héngHSK 8cạnh tranh vớiXem thêm (2)