抗税[kàng shuì] [抗 税]Lưu từKháctừ chối nộp thuế; tẩy chay thuếChữ trong từ抗kàngkháng税shuìthuếTừ cùng chữ:抗议kàng yìHSK 6phản đối关税guān shuìHSK 7thuế hải quan抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự抗拒kàng jùHSK 8kháng cự抗衡kàng héngHSK 8cạnh tranh với纳税nà shuìHSK 8nộp thuế抗生素kàng shēng sùHSK 8kháng sinhTừ cận nghĩa:抗捐kàng juāntừ chối nộp thuế