抗组织胺[kàng zǔ zhī àn] [抗 组 织 胺]Lưu từKhácthuốc kháng histaminChữ trong từ抗kàngkháng组zǔhình thành织zhīdệt胺ànaminTừ cùng chữ:抗议kàng yìHSK 6phản đối抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự抗拒kàng jùHSK 8kháng cự抗衡kàng héngHSK 8cạnh tranh với抗生素kàng shēng sùHSK 8kháng sinh