折叠椅[zhé dié yǐ] [折 叠 椅]Lưu từKhácghế gấp; ghế xếpChữ trong từ折zhébẻ叠diégấp椅yǐghếTừ cùng chữ:轮椅lún yǐHSK 4xe lăn折叠zhé diéHSK 9gấp折合zhé héHSK 9chuyển thành折射zhé shèHSK 9khúc xạ折扣zhé kòuHSK 9chiết khấu折磨zhé móHSK 9hành hạ折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)藤椅téng yǐHSK 9ghế mâyTừ cận nghĩa:折椅zhé yǐghế gấp