抢风
[qiāng fēng] [抢 风]
gió ngược; gió đối diện
一路顺风yī lù shùn fēngHSK 2chúc lên đường bình an (thành ngữ)台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ抢救qiǎng jiùHSK 5giải cứu麦克风mài kè fēngHSK 5microphone (từ mượn)刮风guā fēngHSK 7trời gió不正之风bù zhèng zhī fēngHSK 7xu hướng không lành mạnh抢劫qiǎng jiéHSK 8cướp抢夺qiǎng duóHSK 8cướp đoạt抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt