护目镜[hù mù jìng] [护 目 镜]Lưu từKháckính bảo hộ; kính bảo vệChữ trong từ护hùbảo vệ目mùmắt镜jìnggươngTừ cùng chữ:护照hù zhàoHSK 2hộ chiếu护士hù shiHSK 4y tá眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt护理hù lǐHSK 7chăm sóc望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòmTừ cận nghĩa:风镜fēng jìngkính bảo hộ (đặc biệt chống gió và bão cát)安全眼罩ān quán yǎn zhàokính bảo hộ防护眼镜fáng hù yǎn jìngkính bảo hộ